butcher board

butcher board

The chef chops vegetables on a butcher board.

Định nghĩa

Danh từ: - Thớt gỗ dày: "butcher board" một tấm ván gỗ dày, được tạo thành bằng cách ghép nhiều dải gỗ cứng chưa sơn lại với nhau. Loại thớt này thường được sử dụng trong các bếp chuyên nghiệp hoặc gia đình để thái, chặt thịt các thực phẩm khác.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đặt miếng thịt sống lên thớt gỗ dày trước khi thái .)
  • (Một cái thớt gỗ dày tốt có thể dùng được nhiều năm nếu được bảo quản đúng cách.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to use a butcher board": sử dụng thớt gỗ dày.
    • She prefers to use a butcher board instead of a plastic cutting board for durability. ( ấy thích sử dụng thớt gỗ dày hơn thớt nhựa độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher block (n): khối gỗ dày (thường dùng thay thế cho "butcher board", nhưng có thể chỉ một khối gỗ lớn hơn dùng làm mặt bàn hoặc thớt).

    • The kitchen counter is made of butcher block. (Mặt bàn bếp được làm bằng khối gỗ dày.)
  • Cutting board (n): thớt (nói chung, có thể bằng gỗ, nhựa, hoặc thủy tinh).

    • I need a new cutting board for chopping vegetables. (Tôi cần một cái thớt mới để thái rau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chopping board (n): thớt thái (thường dùngAnh).
    • He placed the vegetables on the chopping board. (Anh ấy đặt rau lên thớt thái.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "butcher board".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "butcher board".